SIEMENS Hi-Path 1190 là dòng tổng đài hiệu quả cao với khảnăng truy xuất băng thông rộng ADSL, Siemens Hi-Path 1190 mang đến công nghệtruyền thông tương lai. Hiệu quả không chỉ về giá cả mà còn về thương hiệu, độtin cậy, lắp đặt và vận hành.
Tổng đài Siemens HiPath 1190 sựtruyền thông hoàn hảo.
- Model: HiPath 1190 - Xuất xứ: Germany/Brazil
- Bảng hành: 12 tháng - Kho: Còn hàng
- Giá bán: 748 USD + 10% VAT
Tính năng kỹ thuật
- Dịch vụ ngày/ đêm tự động
- Quay số nhanh
- Tính năng trả lời tự động (Auto Attendant)
- Hiển thị số gọi đến trên từng máy nhánh
- Giới hạn cuộc gọi theo với mạc định theo tỉnh, vùng
- Chuyển hướng cuộc gọi nội bộ, ra ngoài
- Giữ cuộc gọi
- Nhặt cuộc gọi
- Gọi theo nhóm
- Đàm thoại hội nghị
- DISA truy xuất trực tiếp đến từng máy lẻ
- Chống quấy rầy
- Tự động nhận tính hiệu fax (FAX/DID)
- Chức năng hỗ trợ thư ký
- Lập trình từ xa
- Thông báo khi có tin nhắn trên mỗi thiết bị CLIP
- LCR định tuyến giá cước thấp nhất
- Hỗ trợ đầy đủ các tính năng ISDN
- DID quay số vào trực tiếp
Cấu hình nâng cấp và bảng giá
|
BẢNG GIÁ CẤU HÌNH TỔNG ĐÀI SIEMENS HIPATH 1190 | |||
|
1 |
10 CO - 66 EXT |
Tổng đài Hipath1190 dung lượng 10 trung kế - 66 thuê bao |
$1,630.00 |
|
+ |
Hipath1190 |
Khung tổng đài x 1 |
|
|
+ |
CardEB 0/12 |
Card 12 thuê bao x 2 |
|
|
+ |
CardEB 2/6 |
Card 02 trung kế - 06 thuê bao x 2 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 10 thuê bao x 3 |
|
|
2 |
12 CO - 84 EXT |
Tổng đài Hipath1190 dung lượng 12 trung kế - 84 thuê bao |
$2,210.00 |
|
+ |
Hipath1190 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
ExpansionKit |
Khung mở rộng tổng đài x1 |
|
|
+ |
CardEB 0/12 |
Card 12 thuê bao x 2 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 10 thuê bao x 6 |
|
|
3 |
12 CO - 96 EXT |
Tổng đài Hipath1190 dung lượng 12 trung kế - 96 thuê bao |
$2,410.00 |
|
+ |
Hipath1190 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
ExpansionKit |
Khung mở rộng tổng đài x1 |
|
|
+ |
CardEB 0/12 |
Card 12 thuê bao x 3 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 10 thuê bao x 6 |
|
|
4 |
8 CO - 112 EXT |
Tổng đài Hipath1190 dung lượng 8 trung kế - 112 thuê bao |
$2,410.00 |
|
+ |
Hipath1190 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
ExpansionKit |
Khung mở rộng tổng đài x1 |
|
|
+ |
CardEB 0/12 |
Card 12 thuê bao x 6 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 10 thuê bao x 4 |
|
|
5 |
8 CO - 128 EXT |
Tổng đài Hipath1190 dung lượng 8 trung kế - 128 thuê bao |
$2,570.00 |
|
+ |
Hipath1190 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
ExpansionKit |
Khung mở rộng tổng đài x1 |
|
|
+ |
CardEB 0/12 |
Card 12 thuê bao x 8 |
|
|
+ |
CardEB 2/06 |
Card 02 trung kế - 06 thuê bao x 2 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 10 thuê bao x 2 |
|
|
6 |
16 CO - 120 EXT |
Tổng đài Hipath1190 dung lượng 16 trung kế - 120 thuê bao |
$2,620.00 |
|
+ |
Hipath1190 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
ExpansionKit |
Khung mở rộng tổng đài x1 |
|
|
+ |
CardEB 0/12 |
Card 12 thuê bao x 4 |
|
|
+ |
CardEB 2/06 |
Card 02 trung kế - 06 thuê bao x 2 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 10 thuê bao x 6 |
|
|
7 |
16 CO - 128 EXT |
Tổng đài Hipath1190 dung lượng 16 trung kế - 128 thuê bao |
$2,650.00 |
|
+ |
Hipath1190 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
ExpansionKit |
Khung mở rộng tổng đài x1 |
|
|
+ |
CardEB 0/12 |
Card 12 thuê bao x 4 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 10 thuê bao x 8 |
|
|
8 |
16 CO - 140 EXT |
Tổng đài Hipath1190 dung lượng 16 trung kế - 140 thuê bao |
$2,790.00 |
|
+ |
Hipath1190 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
ExpansionKit |
Khung mở rộng tổng đài x1 |
|
|
+ |
CardEB 0/12 |
Card 12 thuê bao x 5 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 10 thuê bao x 8 |
|
|
9 |
32 CO - 128EXT |
Tổng đài Hipath1190 dung lượng 32 trung kế - 128 thuê bao |
$2,970.00 |
|
+ |
Hipath1190 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
ExpansionKit |
Khung mở rộng tổng đài x1 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 06 thuê bao x 8 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 10 thuê bao x 8 |
|
|
10 |
32 CO - 140EXT |
Tổng đài Hipath1190 dung lượng 32 trung kế - 140 thuê bao |
$3,060.00 |
|
+ |
Hipath1190 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
ExpansionKit |
Khung mở rộng tổng đài x1 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 06 thuê bao x 5 |
|
|
+ |
CardEB 2/10 |
Card 02 trung kế - 10 thuê bao x 11 |
|














