Một giải pháp truyền thông thông minh cho kinh doanh. Hệ thống tổng đài IP PBX Panasonic là phương tiện viễn thông tiên tiến được
thiết kế để hỗ trợ kinh doanh trong thời đại công nghệ thông tin ngày nay. - Bảo hành: 15 tháng - Kho: Còn hàng
- Giá bán: 355USD + 10% VAT
Tính năng kỹ thuật
|
1. Tính năng hệ thống |
3. Tính năng thuê bao | |||||
|
ARS phân vùng chọn tuyến tự động |
Có |
Hạn chế cuộc gọi |
Có | |||
|
Tự động định tuyến giá cước thấp nhất (LCR) |
Có |
Tự động gọi lại số vừa gọi |
Có | |||
|
Nhóm trung kế |
Có |
Đàm thoại hội nghị 4 bên |
Có | |||
|
Nhạc nền,nhạc chờ |
Có |
Quay số nhanh 80 số |
Có | |||
|
Phân phối cuộc gọi thống nhất (UCD) |
Có |
Tự động chuyển hướng cuộc gọi |
Có | |||
|
Phân phối đường gọi vào (CLI) |
Có |
Chuyển cuôc gọi (nội bộ/ ra ngoài) |
Có | |||
|
Truy nhập đường dây trực tiếp (DIL) |
Có |
Giữ cuộc gọi |
Có | |||
|
Quay số trực tiếp đến máy lẻ (DID) |
Có |
Cuớp cuộc gọi ( cướp chuông ) |
Có | |||
|
Thiết lập đường dây khẩn cấp |
Có |
Chống quấy rầy (DND) |
Có | |||
|
Thiết lập kiểu đổ chuông/ đổ chuông theo nhóm |
Có |
4. Tính năng tin nhắn thoại(Voice Mail) | ||||
|
Điện thoại cửa/chuông cửa/mở cửa(Doorphone) |
Có |
Cài đặt cấu hình nhanh và tự động |
Có | |||
|
Chỉ định chuông trung kế |
Có |
Gọi chuyển tiếp tới cho VM |
Có | |||
|
Quay số tắt hệ thống 1000 số |
Có |
Điều khiển dữ liệu tổng đài từ xa bởi VM |
Có | |||
|
Gọi theo tên |
Có |
5. Tính năng kỹ thuật số vàcông nghệ không dây | ||||
|
Nhóm thuê bao |
Có |
Trạm phát sóng CS trên cổng DPT |
Có | |||
|
Nhật ký cuộc gọi 0-100số/ thuê bao (SMDR) |
Có |
Tự động phủ sóng |
Có | |||
|
Tính năng khách sạn |
Có |
Linh hoạt với điện thoại không dây |
Có | |||
|
Chức năng trả lời tự động (DISA) |
Có |
6. Tính năng mạng với công nghệIP | ||||
|
Dịch vụ thời gian (ngày /đêm) |
Có |
Định tuyến linh hoạt |
Có | |||
|
Dịch vụ báo thức |
Có |
Kết nối mạng QSIG |
Có | |||
|
Lớp dịch vụ (COS) |
Có |
Thiết lập mạng riêng ảo ( VPN ) |
Có | |||
|
2. Tính năng dịch vụ gia tăng ISDN |
Nối mạng riêng với công cộng và ngược lại |
Có | ||||
|
Hiển thị số gọi tới (CLIP/Caller ID) |
Có |
Mạng VoIP và thoại VoIP |
Có | |||
|
Quay số trực tiếp vào hệ thống ( DDI ) |
Có |
|||||
|
Thiết lập thuê bao ISDN |
Có |
|||||
Cấu hình và Bảng giá
BẢNG BÁO GIÁ
|
STT |
TÊN HÀNG |
MÔ TẢ THIẾT BỊ |
ĐƠN GIÁ |
|
TỔNG ĐÀI PANASSONIC KX-TDA 100 CẤU HÌNH | |||
|
1 |
08 CO - 24 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 24 thuê bao |
$1,170.00 |
|
+ |
Panasonic KX-TDA 100 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
Card nguồn KX-TDA0108 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x1 |
|
|
2 |
08 CO - 32 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 32 thuê bao |
$1,364.00 |
|
+ |
Panasonic KX-TDA 100 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
Card nguồn KX-TDA0108 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0173 |
Card 08 thuê bao analog x1 |
|
|
+ |
CardKX-TDA0174 |
Card16 thuê bao analog x1 |
|
|
3 |
08 CO - 40 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 40 thuê bao |
$1,417.00 |
|
+ |
Panasonic KX-TDA 100 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
Card nguồn KX-TDA0108 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
|
|
+ |
CardKX-TDA0170 |
Card08 thuê bao Digital x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x2 |
|
|
4 |
08 CO - 48 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 48 thuê bao |
$1,610.00 |
|
+ |
Panasonic KX-TDA 100 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
Card nguồn KX-TDA0108 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x3 |
|
|
5 |
08 CO - 56 EXT |
Tổng đài dung lượng 08 trung kế - 56 thuê bao |
$1,664.00 |
|
+ |
Panasonic KX-TDA 100 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
Card nguồn KX-TDA0108 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0180 |
Card 08 trung kế x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x3 |
|
|
6 |
16 CO - 32 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 32 thuê bao |
$1,675.00 |
|
+ |
Panasonic KX-TDA 100 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
Card nguồn KX-TDA0108 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0173 |
Card 08 thuê bao analog x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x1 |
|
|
7 |
16 CO - 40 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 40 thuê bao |
$1,742.00 |
|
+ |
Panasonic KX-TDA 100 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
Card nguồn KX-TDA0108 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 2 |
|
|
8 |
16 CO - 56 EXT |
Tổng đài dung lượng 16 trung kế - 56 thuê bao |
$2,002.00 |
|
+ |
Panasonic KX-TDA 100 |
Khung tổng đài x1 |
|
|
+ |
Card nguồn KX-TDA0108 |
Card cung cấp nguồn cho tổng đàI x 1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0181 |
Card 16 trung kế x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0170 |
Card 08 thuê bao Digital x1 |
|
|
+ |
Card KX-TDA0174 |
Card 16 thuê bao analog x 3 |
|
Download tài liệu
- Download Driver:
- Download Thuyết minh kỹ thuật:
- Download Catalogue:
- Download Hướng dẫn sử dụng:
- Download Hướng dẫn lập trình bằng máy tính lập trình:
- Download Hướng dẫn lập trình bằng máy lập trình lập trình: 
Khuyến mãi













